menu_book
見出し語検索結果 "đáp ứng nhu cầu" (1件)
đáp ứng nhu cầu
日本語
フニーズに応える
Công ty cố gắng đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
会社は顧客のニーズに応えようと努力しています。
swap_horiz
類語検索結果 "đáp ứng nhu cầu" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "đáp ứng nhu cầu" (1件)
Công ty cố gắng đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
会社は顧客のニーズに応えようと努力しています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)