translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "đáp ứng nhu cầu" (1件)
đáp ứng nhu cầu
日本語 ニーズに応える
Công ty cố gắng đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
会社は顧客のニーズに応えようと努力しています。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "đáp ứng nhu cầu" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "đáp ứng nhu cầu" (1件)
Công ty cố gắng đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
会社は顧客のニーズに応えようと努力しています。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)